storm center

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung tâm của một cơn bão: "storm center" chỉ khu vực trung tâm hoặc nơi áp suất khí quyển thấp nhất bên trong một cơn bão.
    • Trung tâm của sự rắc rối hoặc xáo trộn: "storm center" cũng được dùng để chỉ một địa điểm hoặc nguồn gốc gây ra tranh cãi, bất ổn hoặc khó khăn.
dụ sử dụng
  • (Trung tâm của cơn bão cuồng phong nằm trên đại dương.)
  • (Thủ đô trở thành trung tâm của các cuộc biểu tình chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the storm center": ở trung tâm của sự xáo trộn.
    • He found himself at the storm center of the corporate scandal. (Anh ấy thấy mìnhtrung tâm của vụ bê bối tập đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Storm (danh từ): cơn bão.
    • The storm caused widespread damage. (Cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
  • Center (danh từ): trung tâm.
    • The city center is very busy. (Trung tâm thành phố rất nhộn nhịp.)
Từ đồng nghĩa
  • Epicenter: tâm chấn (thường dùng trong địa chấn, nhưng cũng chỉ nơi xảy ra sự kiện chính).
  • Hub: trung tâm hoạt động.
  • Focal point: điểm trọng tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp; "storm center" thường đứng như một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • "The eye of the storm": tương tự "storm center", chỉ trung tâm yên tĩnh của một cơn bão, hoặc trung tâm của một cuộc khủng hoảng.
    • She remained calm in the eye of the storm. ( ấy vẫn bình tĩnh trong tâm bão.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

storm center
The meteorologist points to the storm center on the weather map.